YiWordsYiWords

bóng đèn

燈泡

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bóng: sắc (高升) · đèn: huyền (低降) ?

bóng đèn 燈泡

詞義

常用搭配

thay bóng đèn
換燈泡
bóng đèn điện
電燈泡

例句

Bóng đèn này bị hỏng rồi.
這個燈泡壞了。
Tôi cần mua một bóng đèn mới.
我需要買一個新燈泡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「燈泡」越南語怎麼說?
「燈泡」的越南語是 bóng đèn。
bóng đèn 是什麼意思?
bóng đèn 的意思是「燈泡」(名詞)。用來發光的電器元件,燈泡
bóng đèn 怎麼發音?
bóng đèn 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · đèn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng đèn 常用嗎?
bóng đèn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bóng đèn 在句子裡怎麼用?
例如:Bóng đèn này bị hỏng rồi.(這個燈泡壞了。);Tôi cần mua một bóng đèn mới.(我需要買一個新燈泡。)。

想讓「bóng đèn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始