YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bỗng nhiên
bỗng nhiên
忽然
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bỗng: ngã (顫升) · nhiên: ngang (平音)
?
詞義
突然;迅速且出乎意料地發生
常用搭配
bỗng nhiên xuất hiện
突然出現
bỗng nhiên biến mất
突然消失
例句
Bỗng nhiên trời mưa to.
突然下起大雨。
Anh ấy bỗng nhiên im lặng.
他突然沉默了。
出現在這些詞條中
không thấy
不見
相關詞彙
chèo thuyền
划船
còn
還
thua
輸
tiếp
繼續
bên
邊
tuyên truyền
宣傳
常見問題
「忽然」越南語怎麼說?
「忽然」的越南語是 bỗng nhiên。
bỗng nhiên 是什麼意思?
bỗng nhiên 的意思是「忽然」(副詞)。突然;迅速且出乎意料地發生
bỗng nhiên 怎麼發音?
bỗng nhiên 有 2 個音節:bỗng: ngã (顫升) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỗng nhiên 常用嗎?
bỗng nhiên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bỗng nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Bỗng nhiên trời mưa to.(突然下起大雨。);Anh ấy bỗng nhiên im lặng.(他突然沉默了。)。
想讓「bỗng nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store