YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chỗ ngồi
同拼寫詞:
chỗ ngồi
chỗ ngồi
座位
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chỗ: ngã (顫升) · ngồi: huyền (低降)
?
詞義
座位,座椅
常用搭配
chọn ghế ngồi
選座位
đặt ghế ngồi
預訂座位
例句
Tôi đã đặt ghế ngồi gần cửa sổ.
我訂了靠窗的座位。
Ghế ngồi ở đây rất thoải mái.
這裡的座椅很舒服。
出現在這些詞條中
bố trí
布置
nhân viên bán vé
售票員
đổi chỗ
換位
chỗ ngồi
座位
相關詞彙
cảm ơn
謝謝
tâm
心
đội bóng
球隊
bóng rổ
籃球
sân bay
機場
to tiếng
大聲
常見問題
「座位」越南語怎麼說?
「座位」的越南語是 chỗ ngồi。
chỗ ngồi 是什麼意思?
chỗ ngồi 的意思是「座位」(名詞)。座位,座椅
chỗ ngồi 怎麼發音?
chỗ ngồi 有 2 個音節:chỗ: ngã (顫升) · ngồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỗ ngồi 常用嗎?
chỗ ngồi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chỗ ngồi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt ghế ngồi gần cửa sổ.(我訂了靠窗的座位。);Ghế ngồi ở đây rất thoải mái.(這裡的座椅很舒服。)。
想讓「chỗ ngồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store