YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đội bóng
đội bóng
球隊
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升)
?
詞義
球隊,足球隊等
常用搭配
đội bóng đá
足球隊
đội bóng rổ
籃球隊
例句
Đội bóng này rất nổi tiếng.
這支球隊很有名。
Tôi là thành viên của đội bóng.
我是球隊成員。
出現在這些詞條中
đội
隊伍
bóng rổ
籃球
huấn luyện
訓練
cổ vũ
鼓舞
sĩ khí
士氣
dẫn đội
帶隊
khí thế
氣勢
kỳ tích
奇蹟
相關詞彙
bóng rổ
籃球
sân bay
機場
to tiếng
大聲
tâm
心
cảm ơn
謝謝
chỗ ngồi
座位
常見問題
「球隊」越南語怎麼說?
「球隊」的越南語是 đội bóng。
đội bóng 是什麼意思?
đội bóng 的意思是「球隊」(名詞)。球隊,足球隊等
đội bóng 怎麼發音?
đội bóng 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · bóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội bóng 常用嗎?
đội bóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đội bóng 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng này rất nổi tiếng.(這支球隊很有名。);Tôi là thành viên của đội bóng.(我是球隊成員。)。
想讓「đội bóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store