YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bụi rậm
bụi rậm
灌木叢
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bụi: nặng (低短塞音) · rậm: nặng (低短塞音)
?
詞義
叢、草叢、灌木叢
常用搭配
bụi rậm cây
樹叢
ẩn trong bụi rậm
藏在叢中
例句
Con mèo trốn trong bụi rậm.
貓藏在草叢裡。
Có nhiều côn trùng trong bụi rậm.
叢中有很多昆蟲。
相關詞彙
đồng cỏ
水草
phân tử
分子
hợp chất
化合物
mẫu vật
標本
tuyệt chủng
絕種
nhánh
分支
常見問題
「灌木叢」越南語怎麼說?
「灌木叢」的越南語是 bụi rậm。
bụi rậm 是什麼意思?
bụi rậm 的意思是「灌木叢」(名詞)。叢、草叢、灌木叢
bụi rậm 怎麼發音?
bụi rậm 有 2 個音節:bụi: nặng (低短塞音) · rậm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bụi rậm 常用嗎?
bụi rậm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bụi rậm 在句子裡怎麼用?
例如:Con mèo trốn trong bụi rậm.(貓藏在草叢裡。);Có nhiều côn trùng trong bụi rậm.(叢中有很多昆蟲。)。
想讓「bụi rậm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store