YiWordsYiWords

buổi hòa nhạc

演唱會

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — buổi: hỏi (曲折升) · hòa: huyền (低降) · nhạc: nặng (低短塞音) ?

buổi hòa nhạc 演唱會

詞義

常用搭配

tham dự buổi hòa nhạc
參加演唱會
vé buổi hòa nhạc
演唱會門票

例句

Tối nay có buổi hòa nhạc lớn.
今晚有大型演唱會。
Tôi rất thích đi buổi hòa nhạc.
我很喜歡去演唱會。

出現在這些詞條中

休閒時光

常見問題

「演唱會」越南語怎麼說?
「演唱會」的越南語是 buổi hòa nhạc。
buổi hòa nhạc 是什麼意思?
buổi hòa nhạc 的意思是「演唱會」(名詞)。演唱會,音樂會
buổi hòa nhạc 怎麼發音?
buổi hòa nhạc 有 3 個音節:buổi: hỏi (曲折升) · hòa: huyền (低降) · nhạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
buổi hòa nhạc 常用嗎?
buổi hòa nhạc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
buổi hòa nhạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay có buổi hòa nhạc lớn.(今晚有大型演唱會。);Tôi rất thích đi buổi hòa nhạc.(我很喜歡去演唱會。)。

想讓「buổi hòa nhạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始