YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trình diễn
trình diễn
表演
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trình: huyền (低降) · diễn: ngã (顫升)
?
詞義
表演(在舞台上等)
展示或展現技能
常用搭配
trình diễn thời trang
時裝表演
trình diễn nghệ thuật
藝術表演
例句
Cô ấy sẽ trình diễn vào tối nay.
她今晚將表演。
Họ trình diễn kỹ năng múa lân.
他們展示了舞獅技巧。
出現在這些詞條中
trên không
空中
trên sân khấu
台上
相關詞彙
nghệ sĩ
藝人
vỗ tay
鼓掌
lên sân khấu
上台
tràng pháo tay
掌聲
nhân vật chính
主角
diễn viên điện ảnh
影星
常見問題
「表演」越南語怎麼說?
「表演」的越南語是 trình diễn。
trình diễn 是什麼意思?
trình diễn 的意思是「表演」(動詞)。表演(在舞台上等); 展示或展現技能
trình diễn 怎麼發音?
trình diễn 有 2 個音節:trình: huyền (低降) · diễn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trình diễn 常用嗎?
trình diễn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trình diễn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy sẽ trình diễn vào tối nay.(她今晚將表演。);Họ trình diễn kỹ năng múa lân.(他們展示了舞獅技巧。)。
想讓「trình diễn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store