YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bưởi
同拼寫詞:
buổi
bưởi
葡萄柚
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — bưởi: hỏi (曲折升)
?
詞義
一種大型柑橘類水果,果皮厚,味道清香微甜
常用搭配
bưởi da xanh
青皮柚子
nước ép bưởi
柚子汁
例句
Bưởi rất tốt cho sức khỏe.
柚子對健康很好。
Tôi thích ăn bưởi sau bữa ăn.
我喜歡飯後吃柚子。
相關詞彙
túi rác
垃圾袋
được coi là
堪稱
từ biệt
告辭
đường đi
路途
thuyền buồm
帆船
vận chuyển hành khách
客運
常見問題
「葡萄柚」越南語怎麼說?
「葡萄柚」的越南語是 bưởi。
bưởi 是什麼意思?
bưởi 的意思是「葡萄柚」(名詞)。一種大型柑橘類水果,果皮厚,味道清香微甜
bưởi 怎麼發音?
bưởi 有 1 個音節:bưởi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bưởi 常用嗎?
bưởi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bưởi 在句子裡怎麼用?
例如:Bưởi rất tốt cho sức khỏe.(柚子對健康很好。);Tôi thích ăn bưởi sau bữa ăn.(我喜歡飯後吃柚子。)。
想讓「bưởi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store