YiWordsYiWords

được coi là

堪稱

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — được: nặng (低短塞音) · coi: ngang (平音) · là: huyền (低降) ?

được coi là 堪稱

詞義

常用搭配

được coi là xuất sắc
被認為很優秀
được coi là huyền thoại
被視為傳奇

例句

Cô ấy được coi là người giỏi nhất nhóm.
她被認為是團隊裡最優秀的人。
Bức tranh này được coi là kiệt tác.
這幅畫被視為傑作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「堪稱」越南語怎麼說?
「堪稱」的越南語是 được coi là。
được coi là 是什麼意思?
được coi là 的意思是「堪稱」(動詞)。被認為是,被視為
được coi là 怎麼發音?
được coi là 有 3 個音節:được: nặng (低短塞音) · coi: ngang (平音) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được coi là 常用嗎?
được coi là 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được coi là 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy được coi là người giỏi nhất nhóm.(她被認為是團隊裡最優秀的人。);Bức tranh này được coi là kiệt tác.(這幅畫被視為傑作。)。

想讓「được coi là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始