YiWordsYiWords

thuyền buồm

帆船

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thuyền: huyền (低降) · buồm: huyền (低降) ?

thuyền buồm 帆船

詞義

常用搭配

đi thuyền buồm
乘帆船
đua thuyền buồm
帆船比賽

例句

Chúng tôi đi thuyền buồm trên biển.
我們在海上乘帆船。
Anh ấy thích đua thuyền buồm.
他喜歡帆船比賽。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「帆船」越南語怎麼說?
「帆船」的越南語是 thuyền buồm。
thuyền buồm 是什麼意思?
thuyền buồm 的意思是「帆船」(名詞)。帆船
thuyền buồm 怎麼發音?
thuyền buồm 有 2 個音節:thuyền: huyền (低降) · buồm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuyền buồm 常用嗎?
thuyền buồm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thuyền buồm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi thuyền buồm trên biển.(我們在海上乘帆船。);Anh ấy thích đua thuyền buồm.(他喜歡帆船比賽。)。

想讓「thuyền buồm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始