YiWordsYiWords

vận chuyển hành khách

客運

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vận: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降) · khách: sắc (高升) ?

vận chuyển hành khách 客運

詞義

常用搭配

phương tiện vận chuyển hành khách
客運工具
công ty vận chuyển hành khách
客運公司

例句

Xe buýt là phương tiện vận chuyển hành khách phổ biến.
公車是常見的客運工具。
Công ty vận chuyển hành khách này rất uy tín.
這家客運公司很有信譽。

相關詞彙

常見問題

「客運」越南語怎麼說?
「客運」的越南語是 vận chuyển hành khách。
vận chuyển hành khách 是什麼意思?
vận chuyển hành khách 的意思是「客運」(片語)。運送旅客的服務或活動
vận chuyển hành khách 怎麼發音?
vận chuyển hành khách 有 4 個音節:vận: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升) · hành: huyền (低降) · khách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vận chuyển hành khách 在句子裡怎麼用?
例如:Xe buýt là phương tiện vận chuyển hành khách phổ biến.(公車是常見的客運工具。);Công ty vận chuyển hành khách này rất uy tín.(這家客運公司很有信譽。)。

想讓「vận chuyển hành khách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始