YiWordsYiWords

buồn bực

煩悶

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — buồn: huyền (低降) · bực: nặng (低短塞音) ?

buồn bực 煩悶

詞義

常用搭配

cảm thấy buồn bực
感到煩悶
buồn bực trong lòng
心裡煩悶

例句

Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.
我今天一整天都很煩悶。
Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.
他因工作不順心而煩悶。

相關詞彙

常見問題

「煩悶」越南語怎麼說?
「煩悶」的越南語是 buồn bực。
buồn bực 是什麼意思?
buồn bực 的意思是「煩悶」(形容詞)。煩悶,心情不暢
buồn bực 怎麼發音?
buồn bực 有 2 個音節:buồn: huyền (低降) · bực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
buồn bực 常用嗎?
buồn bực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
buồn bực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy buồn bực cả ngày hôm nay.(我今天一整天都很煩悶。);Anh ấy buồn bực vì công việc không suôn sẻ.(他因工作不順心而煩悶。)。

想讓「buồn bực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始