YiWordsYiWords

đồng minh

盟友

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · minh: ngang (平音) ?

đồng minh 盟友

詞義

常用搭配

đồng minh chiến lược
戰略盟友
liên minh đồng minh
同盟聯盟

例句

Hai nước là đồng minh thân thiết.
兩國是親密盟友。
Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.
我們需要尋找更多盟友。

相關詞彙

常見問題

「盟友」越南語怎麼說?
「盟友」的越南語是 đồng minh。
đồng minh 是什麼意思?
đồng minh 的意思是「盟友」(名詞)。盟友,同盟國
đồng minh 怎麼發音?
đồng minh 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng minh 常用嗎?
đồng minh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồng minh 在句子裡怎麼用?
例如:Hai nước là đồng minh thân thiết.(兩國是親密盟友。);Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.(我們需要尋找更多盟友。)。

想讓「đồng minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始