YiWordsYiWords

tình cảnh khó khăn

困境

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tình: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升) · khó: sắc (高升) · khăn: ngang (平音) ?

tình cảnh khó khăn 困境

詞義

常用搭配

rơi vào tình cảnh khó khăn
陷入困境
vượt qua tình cảnh khó khăn
度過困境

例句

Gia đình tôi đang trong tình cảnh khó khăn.
我家正處於困境。
Anh ấy đã vượt qua tình cảnh khó khăn.
他已經度過了艱難處境。

相關詞彙

常見問題

「困境」越南語怎麼說?
「困境」的越南語是 tình cảnh khó khăn。
tình cảnh khó khăn 是什麼意思?
tình cảnh khó khăn 的意思是「困境」(名詞)。困境,艱難處境
tình cảnh khó khăn 怎麼發音?
tình cảnh khó khăn 有 4 個音節:tình: huyền (低降) · cảnh: hỏi (曲折升) · khó: sắc (高升) · khăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình cảnh khó khăn 常用嗎?
tình cảnh khó khăn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tình cảnh khó khăn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi đang trong tình cảnh khó khăn.(我家正處於困境。);Anh ấy đã vượt qua tình cảnh khó khăn.(他已經度過了艱難處境。)。

想讓「tình cảnh khó khăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始