YiWordsYiWords

nhập ngũ

參軍

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhập: nặng (低短塞音) · ngũ: ngã (顫升) ?

nhập ngũ 參軍

詞義

常用搭配

đi nhập ngũ
去參軍
lệnh nhập ngũ
徵兵令

例句

Anh ấy vừa nhập ngũ năm ngoái.
他去年剛參軍。
Sau khi nhập ngũ, tôi được huấn luyện ở doanh trại.
參軍後,我在軍營接受訓練。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「參軍」越南語怎麼說?
「參軍」的越南語是 nhập ngũ。
nhập ngũ 是什麼意思?
nhập ngũ 的意思是「參軍」(動詞)。參軍,入伍
nhập ngũ 怎麼發音?
nhập ngũ 有 2 個音節:nhập: nặng (低短塞音) · ngũ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhập ngũ 常用嗎?
nhập ngũ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhập ngũ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa nhập ngũ năm ngoái.(他去年剛參軍。);Sau khi nhập ngũ, tôi được huấn luyện ở doanh trại.(參軍後,我在軍營接受訓練。)。

想讓「nhập ngũ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始