YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cá biệt
cá biệt
個別
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cá: sắc (高升) · biệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
個別,特殊
常用搭配
trường hợp cá biệt
個別情況
học sinh cá biệt
個別學生
例句
Đây là một trường hợp cá biệt.
這是一個個別情況。
Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.
老師關心個別學生。
出現在這些詞條中
trường hợp cá biệt
個案
表達程度妙語
có thể thấy
可見
tiện tay
順手
đồng loạt
一律
phiến diện
片面
then chốt
關鍵
khó mà
難以
常見問題
「個別」越南語怎麼說?
「個別」的越南語是 cá biệt。
cá biệt 是什麼意思?
cá biệt 的意思是「個別」(形容詞)。個別,特殊
cá biệt 怎麼發音?
cá biệt 有 2 個音節:cá: sắc (高升) · biệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cá biệt 常用嗎?
cá biệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cá biệt 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một trường hợp cá biệt.(這是一個個別情況。);Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.(老師關心個別學生。)。
想讓「cá biệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store