YiWordsYiWords

tiện tay

順手

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiện: nặng (低短塞音) · tay: ngang (平音) ?

tiện tay 順手

詞義

常用搭配

tiện tay vứt rác
隨手扔垃圾
tiện tay đóng cửa
隨手關門

例句

Anh ấy tiện tay lấy cái bút.
他順手拿了一支筆。
Tiện tay giúp tôi một chút nhé.
順便幫我一下吧。

相關詞彙

常見問題

「順手」越南語怎麼說?
「順手」的越南語是 tiện tay。
tiện tay 是什麼意思?
tiện tay 的意思是「順手」(副詞)。順手地,順便地
tiện tay 怎麼發音?
tiện tay 有 2 個音節:tiện: nặng (低短塞音) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiện tay 常用嗎?
tiện tay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiện tay 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tiện tay lấy cái bút.(他順手拿了一支筆。);Tiện tay giúp tôi một chút nhé.(順便幫我一下吧。)。

想讓「tiện tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始