YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
có thể thấy
có thể thấy
可見
短語
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升)
?
詞義
可以看出,可見
例句
Qua biểu hiện, có thể thấy anh ấy rất lo lắng.
從表現可以看出他很擔心。
Từ kết quả, có thể thấy phương pháp này hiệu quả.
從結果可見這種方法有效。
出現在這些詞條中
có thể thấy rằng
由此可見
có thể thấy ở khắp nơi
隨處可見
相關詞彙
dạ dày
胃
từ bỏ
放棄
hội chợ triển lãm
博覽會
nha sĩ
牙醫
xoa
揉
mát-xa
按摩
常見問題
「可見」越南語怎麼說?
「可見」的越南語是 có thể thấy。
có thể thấy 是什麼意思?
có thể thấy 的意思是「可見」(短語)。可以看出,可見
có thể thấy 怎麼發音?
có thể thấy 有 3 個音節:có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) · thấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có thể thấy 常用嗎?
có thể thấy 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
có thể thấy 在句子裡怎麼用?
例如:Qua biểu hiện, có thể thấy anh ấy rất lo lắng.(從表現可以看出他很擔心。);Từ kết quả, có thể thấy phương pháp này hiệu quả.(從結果可見這種方法有效。)。
想讓「có thể thấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store