YiWordsYiWords

cá ngựa

海馬

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cá: sắc (高升) · ngựa: nặng (低短塞音) ?

cá ngựa 海馬

詞義

常用搭配

nuôi cá ngựa
養海馬
cá ngựa khô
乾海馬

例句

Cá ngựa sống ở biển.
海馬生活在海裡。
Tôi chưa từng nhìn thấy cá ngựa thật.
我從沒見過真的海馬。

相關詞彙

常見問題

「海馬」越南語怎麼說?
「海馬」的越南語是 cá ngựa。
cá ngựa 是什麼意思?
cá ngựa 的意思是「海馬」(名詞)。海馬,一種頭部像馬的小型海洋動物
cá ngựa 怎麼發音?
cá ngựa 有 2 個音節:cá: sắc (高升) · ngựa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cá ngựa 常用嗎?
cá ngựa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cá ngựa 在句子裡怎麼用?
例如:Cá ngựa sống ở biển.(海馬生活在海裡。);Tôi chưa từng nhìn thấy cá ngựa thật.(我從沒見過真的海馬。)。

想讓「cá ngựa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始