YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cách bức
cách bức
隔閡
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cách: sắc (高升) · bức: sắc (高升)
?
詞義
隔開,阻隔,產生隔閡
常用搭配
ngăn cách hai thế hệ
隔閡兩代人
bị ngăn cách
被隔開
例句
Dòng sông ngăn cách hai làng.
河流隔開了兩個村莊。
Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.
差異讓我們產生了隔閡。
性格類型
có trật tự
有秩序
cẩu thả
馬虎
tấm gương mẫu mực
楷模
thực sự cầu thị
實事求是
tầm thường
庸俗
sát thực
貼切
常見問題
「隔閡」越南語怎麼說?
「隔閡」的越南語是 cách bức。
cách bức 是什麼意思?
cách bức 的意思是「隔閡」(動詞)。隔開,阻隔,產生隔閡
cách bức 怎麼發音?
cách bức 有 2 個音節:cách: sắc (高升) · bức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách bức 在句子裡怎麼用?
例如:Dòng sông ngăn cách hai làng.(河流隔開了兩個村莊。);Sự khác biệt ngăn cách chúng tôi.(差異讓我們產生了隔閡。)。
想讓「cách bức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store