YiWordsYiWords

có trật tự

有秩序

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — có: sắc (高升) · trật: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音) ?

có trật tự 有秩序

詞義

常用搭配

có trật tự xếp hàng
有序排隊
có trật tự giao thông
交通有序

例句

Mọi người vào phòng có trật tự.
大家有序進房間。
Công việc tiến hành rất có trật tự.
工作進行得很有序。

出現在這些詞條中

性格類型

常見問題

「有秩序」越南語怎麼說?
「有秩序」的越南語是 có trật tự。
có trật tự 是什麼意思?
có trật tự 的意思是「有秩序」(形容詞)。有序,井然有序
có trật tự 怎麼發音?
có trật tự 有 3 個音節:có: sắc (高升) · trật: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có trật tự 常用嗎?
có trật tự 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
có trật tự 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người vào phòng có trật tự.(大家有序進房間。);Công việc tiến hành rất có trật tự.(工作進行得很有序。)。

想讓「có trật tự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始