YiWordsYiWords

cách làm người

為人

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cách: sắc (高升) · làm: huyền (低降) · người: huyền (低降) ?

cách làm người 為人

詞義

常用搭配

cách làm người tốt
為人善良
cách làm người trưởng thành
為人成熟

例句

Anh ấy có cách làm người rất chân thành.
他為人很真誠。
Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.
她的為人很受大家喜歡。

性格百態

常見問題

「為人」越南語怎麼說?
「為人」的越南語是 cách làm người。
cách làm người 是什麼意思?
cách làm người 的意思是「為人」(短語)。為人處世的方法或態度
cách làm người 怎麼發音?
cách làm người 有 3 個音節:cách: sắc (高升) · làm: huyền (低降) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách làm người 常用嗎?
cách làm người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cách làm người 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có cách làm người rất chân thành.(他為人很真誠。);Cách làm người của cô ấy được nhiều người quý mến.(她的為人很受大家喜歡。)。

想讓「cách làm người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始