YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngoan ngoãn
ngoan ngoãn
聽話
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngoan: ngang (平音) · ngoãn: ngã (顫升)
?
詞義
聽話,順從
常用搭配
trẻ ngoan ngoãn
聽話的孩子
ngoan ngoãn vâng lời
乖乖聽話
例句
Con tôi rất ngoan ngoãn.
我孩子很聽話。
Học sinh ngoan ngoãn nghe lời thầy cô.
學生乖乖聽老師的話。
相關詞彙
lương tâm
良心
đáp án câu đố
謎底
tiêu cực
負面
tiểu nhân
小人
đáng đời
活該
che đậy
掩蓋
常見問題
「聽話」越南語怎麼說?
「聽話」的越南語是 ngoan ngoãn。
ngoan ngoãn 是什麼意思?
ngoan ngoãn 的意思是「聽話」(形容詞)。聽話,順從
ngoan ngoãn 怎麼發音?
ngoan ngoãn 有 2 個音節:ngoan: ngang (平音) · ngoãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoan ngoãn 常用嗎?
ngoan ngoãn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngoan ngoãn 在句子裡怎麼用?
例如:Con tôi rất ngoan ngoãn.(我孩子很聽話。);Học sinh ngoan ngoãn nghe lời thầy cô.(學生乖乖聽老師的話。)。
想讓「ngoan ngoãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store