YiWordsYiWords

cách ly

隔離

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cách: sắc (高升) · ly: ngang (平音) ?

cách ly 隔離

詞義

常用搭配

cách ly y tế
醫學隔離
cách ly xã hội
社會隔離

例句

Anh ấy bị cách ly vì dịch bệnh.
他因疫情被隔離。
Chúng tôi phải cách ly 14 ngày.
我們需要隔離14天。

相關詞彙

常見問題

「隔離」越南語怎麼說?
「隔離」的越南語是 cách ly。
cách ly 是什麼意思?
cách ly 的意思是「隔離」(動詞)。隔離,分離
cách ly 怎麼發音?
cách ly 有 2 個音節:cách: sắc (高升) · ly: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách ly 常用嗎?
cách ly 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cách ly 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị cách ly vì dịch bệnh.(他因疫情被隔離。);Chúng tôi phải cách ly 14 ngày.(我們需要隔離14天。)。

想讓「cách ly」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始