YiWordsYiWords

cãi nhau

吵架

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cãi: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音) ?

cãi nhau 吵架

詞義

常用搭配

cãi nhau to
大吵一架
cãi nhau vì chuyện nhỏ
為小事吵架

例句

Họ thường cãi nhau.
他們經常吵架。
Chúng tôi vừa cãi nhau.
我們剛剛吵了一架。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「吵架」越南語怎麼說?
「吵架」的越南語是 cãi nhau。
cãi nhau 是什麼意思?
cãi nhau 的意思是「吵架」(動詞)。爭吵,吵架
cãi nhau 怎麼發音?
cãi nhau 有 2 個音節:cãi: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cãi nhau 常用嗎?
cãi nhau 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cãi nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thường cãi nhau.(他們經常吵架。);Chúng tôi vừa cãi nhau.(我們剛剛吵了一架。)。

想讓「cãi nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始