YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cãi nhau
cãi nhau
吵架
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cãi: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)
?
詞義
爭吵,吵架
常用搭配
cãi nhau to
大吵一架
cãi nhau vì chuyện nhỏ
為小事吵架
例句
Họ thường cãi nhau.
他們經常吵架。
Chúng tôi vừa cãi nhau.
我們剛剛吵了一架。
出現在這些詞條中
to tiếng
大聲
mặt đỏ tai hồng
臉紅耳赤
相關詞彙
ly hôn
離婚
tự giác
自覺
tiến thêm một bước
更進一步
nếu
如果
nữa
再
thành phố
城市
常見問題
「吵架」越南語怎麼說?
「吵架」的越南語是 cãi nhau。
cãi nhau 是什麼意思?
cãi nhau 的意思是「吵架」(動詞)。爭吵,吵架
cãi nhau 怎麼發音?
cãi nhau 有 2 個音節:cãi: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cãi nhau 常用嗎?
cãi nhau 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cãi nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thường cãi nhau.(他們經常吵架。);Chúng tôi vừa cãi nhau.(我們剛剛吵了一架。)。
想讓「cãi nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store