YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ly hôn
ly hôn
離婚
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ly: ngang (平音) · hôn: ngang (平音)
?
詞義
離婚
常用搭配
ly hôn đơn phương
單方面離婚
thủ tục ly hôn
離婚手續
例句
Họ đã ly hôn năm ngoái.
他們去年離婚了。
Cô ấy đang làm thủ tục ly hôn.
她正在辦理離婚手續。
相關詞彙
tự giác
自覺
tiến thêm một bước
更進一步
nếu
如果
nữa
再
thành phố
城市
địa phương
當地
常見問題
「離婚」越南語怎麼說?
「離婚」的越南語是 ly hôn。
ly hôn 是什麼意思?
ly hôn 的意思是「離婚」(動詞)。離婚
ly hôn 怎麼發音?
ly hôn 有 2 個音節:ly: ngang (平音) · hôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ly hôn 常用嗎?
ly hôn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ly hôn 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã ly hôn năm ngoái.(他們去年離婚了。);Cô ấy đang làm thủ tục ly hôn.(她正在辦理離婚手續。)。
想讓「ly hôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store