YiWordsYiWords

cấm chọn

禁選

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cấm: sắc (高升) · chọn: nặng (低短塞音) ?

cấm chọn 禁選

詞義

常用搭配

cấm chọn tướng
禁用英雄
cấm chọn bản đồ
禁用地圖

例句

Một số nhân vật đã bị cấm chọn.
有些角色被禁止選擇。
Chế độ này cho phép cấm chọn.
這個模式可以禁止選擇。

遊戲高手進階

常見問題

「禁選」越南語怎麼說?
「禁選」的越南語是 cấm chọn。
cấm chọn 是什麼意思?
cấm chọn 的意思是「禁選」(動詞)。不允許選擇(多用於遊戲、選項等場合)
cấm chọn 怎麼發音?
cấm chọn 有 2 個音節:cấm: sắc (高升) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấm chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Một số nhân vật đã bị cấm chọn.(有些角色被禁止選擇。);Chế độ này cho phép cấm chọn.(這個模式可以禁止選擇。)。

想讓「cấm chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始