YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấm chọn
cấm chọn
禁選
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấm: sắc (高升) · chọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
不允許選擇(多用於遊戲、選項等場合)
常用搭配
cấm chọn tướng
禁用英雄
cấm chọn bản đồ
禁用地圖
例句
Một số nhân vật đã bị cấm chọn.
有些角色被禁止選擇。
Chế độ này cho phép cấm chọn.
這個模式可以禁止選擇。
遊戲高手進階
tăng sao
升星
chiêu cuối
大招
choáng
暈眩
hạ gục
擊殺
kinh nghiệm
經驗值
Minecraft
Minecraft
常見問題
「禁選」越南語怎麼說?
「禁選」的越南語是 cấm chọn。
cấm chọn 是什麼意思?
cấm chọn 的意思是「禁選」(動詞)。不允許選擇(多用於遊戲、選項等場合)
cấm chọn 怎麼發音?
cấm chọn 有 2 個音節:cấm: sắc (高升) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấm chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Một số nhân vật đã bị cấm chọn.(有些角色被禁止選擇。);Chế độ này cho phép cấm chọn.(這個模式可以禁止選擇。)。
想讓「cấm chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store