YiWordsYiWords

tăng sao

升星

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tăng: ngang (平音) · sao: ngang (平音) ?

tăng sao 升星

詞義

常用搭配

tăng sao tướng
將領升星
tăng sao trang bị
裝備升星

例句

Nhân vật này vừa được tăng sao.
這個角色剛剛升星。
Bạn cần vật phẩm để tăng sao trang bị.
你需要道具來給裝備升星。

相關詞彙

常見問題

「升星」越南語怎麼說?
「升星」的越南語是 tăng sao。
tăng sao 是什麼意思?
tăng sao 的意思是「升星」(動詞)。提升星級(多用於遊戲、評級等)
tăng sao 怎麼發音?
tăng sao 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · sao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng sao 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân vật này vừa được tăng sao.(這個角色剛剛升星。);Bạn cần vật phẩm để tăng sao trang bị.(你需要道具來給裝備升星。)。

想讓「tăng sao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始