YiWordsYiWords

cam kết

承諾

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cam: ngang (平音) · kết: sắc (高升) ?

cam kết 承諾

詞義

常用搭配

cam kết thực hiện
承諾執行
cam kết bảo mật
承諾保密

例句

Tôi cam kết sẽ hoàn thành công việc.
我承諾會完成工作。
Công ty cam kết bảo vệ thông tin khách hàng.
公司承諾保護客戶資訊。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「承諾」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「承諾」越南語怎麼說?
「承諾」的越南語是 cam kết。
cam kết 是什麼意思?
cam kết 的意思是「承諾」(動詞)。承諾,保證
cam kết 怎麼發音?
cam kết 有 2 個音節:cam: ngang (平音) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cam kết 常用嗎?
cam kết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cam kết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cam kết sẽ hoàn thành công việc.(我承諾會完成工作。);Công ty cam kết bảo vệ thông tin khách hàng.(公司承諾保護客戶資訊。)。

想讓「cam kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始