YiWordsYiWords

truyền đạt

傳達

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — truyền: huyền (低降) · đạt: nặng (低短塞音) ?

truyền đạt 傳達

詞義

常用搭配

truyền đạt thông tin
傳達信息
truyền đạt ý kiến
傳達意見

例句

Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.
我會轉達給大家。
Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.
她傳達得很清楚。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「傳達」越南語怎麼說?
「傳達」的越南語是 truyền đạt。
truyền đạt 是什麼意思?
truyền đạt 的意思是「傳達」(動詞)。傳達
truyền đạt 怎麼發音?
truyền đạt 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · đạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền đạt 常用嗎?
truyền đạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
truyền đạt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.(我會轉達給大家。);Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.(她傳達得很清楚。)。

想讓「truyền đạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始