YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền đạt
truyền đạt
傳達
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truyền: huyền (低降) · đạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
傳達
常用搭配
truyền đạt thông tin
傳達信息
truyền đạt ý kiến
傳達意見
例句
Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.
我會轉達給大家。
Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.
她傳達得很清楚。
出現在這些詞條中
truyền
傳
相關詞彙
chủ đề
主題
cam kết
承諾
không bao giờ
從不
giai đoạn
階段
khoan
鑽
nếu không
否則
常見問題
「傳達」越南語怎麼說?
「傳達」的越南語是 truyền đạt。
truyền đạt 是什麼意思?
truyền đạt 的意思是「傳達」(動詞)。傳達
truyền đạt 怎麼發音?
truyền đạt 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · đạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền đạt 常用嗎?
truyền đạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
truyền đạt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.(我會轉達給大家。);Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.(她傳達得很清楚。)。
想讓「truyền đạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store