YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cắm trại
cắm trại
露營
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cắm: sắc (高升) · trại: nặng (低短塞音)
?
詞義
在戶外搭帳篷過夜的活動
常用搭配
đi cắm trại
去露營
khu cắm trại
露營區
例句
Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.
我們週末去露營。
Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.
露營有助於放鬆身心。
出現在這些詞條中
túi ngủ
睡袋
đèn pin
手電筒
đệm hơi
充氣床墊
thung lũng
山谷
nấu ăn ngoài trời
野炊
rừng cây
樹林
thanh đánh lửa
打火棒
相關詞彙
nghìn
一千
chính trị
政治
chạy đường dài
長跑
thủ tướng
首相
quốc hội
國會
cộng hòa
共和國
常見問題
「露營」越南語怎麼說?
「露營」的越南語是 cắm trại。
cắm trại 是什麼意思?
cắm trại 的意思是「露營」(動詞)。在戶外搭帳篷過夜的活動
cắm trại 怎麼發音?
cắm trại 有 2 個音節:cắm: sắc (高升) · trại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắm trại 常用嗎?
cắm trại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cắm trại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.(我們週末去露營。);Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.(露營有助於放鬆身心。)。
想讓「cắm trại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store