YiWordsYiWords

cắm trại

露營

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cắm: sắc (高升) · trại: nặng (低短塞音) ?

cắm trại 露營

詞義

常用搭配

đi cắm trại
去露營
khu cắm trại
露營區

例句

Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.
我們週末去露營。
Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.
露營有助於放鬆身心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「露營」越南語怎麼說?
「露營」的越南語是 cắm trại。
cắm trại 是什麼意思?
cắm trại 的意思是「露營」(動詞)。在戶外搭帳篷過夜的活動
cắm trại 怎麼發音?
cắm trại 有 2 個音節:cắm: sắc (高升) · trại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắm trại 常用嗎?
cắm trại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cắm trại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ cắm trại vào cuối tuần.(我們週末去露營。);Cắm trại giúp thư giãn sau những ngày làm việc.(露營有助於放鬆身心。)。

想讓「cắm trại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始