YiWordsYiWords

rừng cây

樹林

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — rừng: huyền (低降) · cây: ngang (平音) ?

rừng cây 樹林

詞義

常用搭配

đi dạo trong rừng cây
在森林裡散步
rừng cây xanh tốt
茂密的森林

例句

Chúng tôi cắm trại trong rừng cây.
我們在森林裡露營。
Rừng cây này rất rộng lớn.
這片森林很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樹林」越南語怎麼說?
「樹林」的越南語是 rừng cây。
rừng cây 是什麼意思?
rừng cây 的意思是「樹林」(名詞)。森林
rừng cây 怎麼發音?
rừng cây 有 2 個音節:rừng: huyền (低降) · cây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rừng cây 常用嗎?
rừng cây 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
rừng cây 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cắm trại trong rừng cây.(我們在森林裡露營。);Rừng cây này rất rộng lớn.(這片森林很大。)。

想讓「rừng cây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始