YiWordsYiWords

thanh đánh lửa

打火棒

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — thanh: ngang (平音) · đánh: sắc (高升) · lửa: hỏi (曲折升) ?

thanh đánh lửa 打火棒

詞義

常用搭配

dùng thanh đánh lửa
用火種棒
mua thanh đánh lửa
買火種棒

例句

Anh ấy dùng thanh đánh lửa để nhóm lửa.
他用火種棒生火。
Thanh đánh lửa rất hữu ích khi cắm trại.
火種棒露營時很有用。

相關詞彙

常見問題

「打火棒」越南語怎麼說?
「打火棒」的越南語是 thanh đánh lửa。
thanh đánh lửa 是什麼意思?
thanh đánh lửa 的意思是「打火棒」(名詞)。火種棒
thanh đánh lửa 怎麼發音?
thanh đánh lửa 有 3 個音節:thanh: ngang (平音) · đánh: sắc (高升) · lửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh đánh lửa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng thanh đánh lửa để nhóm lửa.(他用火種棒生火。);Thanh đánh lửa rất hữu ích khi cắm trại.(火種棒露營時很有用。)。

想讓「thanh đánh lửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始