YiWordsYiWords

同拼寫詞:cần、cắn、cặn、căn

cân

斤

量詞 越南語

聲調 1 個音節 — cân: ngang (平音) ?

cân 斤

詞義

常用搭配

một cân táo
一斤蘋果
hai cân gạo
兩斤米

例句

Tôi mua một cân thịt.
我買了一斤肉。
Bán rau theo cân.
按斤賣菜。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「斤」越南語怎麼說?
「斤」的越南語是 cân。
cân 是什麼意思?
cân 的意思是「斤」(量詞)。斤,重量單位,等於500克
cân 怎麼發音?
cân 有 1 個音節:cân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cân 常用嗎?
cân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
cân 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một cân thịt.(我買了一斤肉。);Bán rau theo cân.(按斤賣菜。)。

想讓「cân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始