YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
căn
同拼寫詞:
cần
、
cắn
、
cặn
、
cân
căn
間
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — căn: ngang (平音)
?
詞義
間(房屋的量詞)
例句
Gia đình tôi có một căn hộ nhỏ.
我家有一套小公寓。
Tôi thuê một căn phòng gần trường.
我租了一間靠近學校的房間。
出現在這些詞條中
nhỏ
小
không gian
空間
hôi
臭
căn bản
根本
hẹp
狹窄
thuê
租
âm u
陰暗
ngang
橫
相關詞彙
camera an ninh
監視攝影機
camera hành trình
行車記錄器
cắn
咬
cân
斤
常見問題
「間」越南語怎麼說?
「間」的越南語是 căn。
căn 是什麼意思?
căn 的意思是「間」(名詞)。間(房屋的量詞)
căn 怎麼發音?
căn 有 1 個音節:căn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
căn 常用嗎?
căn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
căn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có một căn hộ nhỏ.(我家有一套小公寓。);Tôi thuê một căn phòng gần trường.(我租了一間靠近學校的房間。)。
想讓「căn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store