YiWordsYiWords

同拼寫詞:cầncắncặncân

căn

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — căn: ngang (平音) ?

căn 間

詞義

例句

Gia đình tôi có một căn hộ nhỏ.
我家有一套小公寓。
Tôi thuê một căn phòng gần trường.
我租了一間靠近學校的房間。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「間」越南語怎麼說?
「間」的越南語是 căn。
căn 是什麼意思?
căn 的意思是「間」(名詞)。間(房屋的量詞)
căn 怎麼發音?
căn 有 1 個音節:căn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
căn 常用嗎?
căn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
căn 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi có một căn hộ nhỏ.(我家有一套小公寓。);Tôi thuê một căn phòng gần trường.(我租了一間靠近學校的房間。)。

想讓「căn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始