YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
không gian
không gian
空間
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — không: ngang (平音) · gian: ngang (平音)
?
詞義
空間,指物體存在或事件發生的場所
抽象的空間,如思想、藝術等領域
常用搭配
không gian sống
生活空間
không gian làm việc
工作空間
例句
Căn phòng này có không gian rộng rãi.
這個房間空間寬敞。
Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.
我們需要為孩子們創造創新空間。
出現在這些詞條中
rộng
寬
vô tận
無窮
tên lửa
火箭
ba chiều
三維
thoải mái
舒適
rộng lớn
廣大
yên tĩnh
安靜
bộ đồ không gian
太空衣
相關詞彙
vật liệu
材料
cơ sở vật chất
設施
cư trú
居住
lưu lại
收留
kề bên
相鄰
quạt
扇子
常見問題
「空間」越南語怎麼說?
「空間」的越南語是 không gian。
không gian 是什麼意思?
không gian 的意思是「空間」(名詞)。空間,指物體存在或事件發生的場所; 抽象的空間,如思想、藝術等領域
không gian 怎麼發音?
không gian 有 2 個音節:không: ngang (平音) · gian: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không gian 常用嗎?
không gian 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
không gian 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng này có không gian rộng rãi.(這個房間空間寬敞。);Chúng ta cần tạo không gian sáng tạo cho trẻ em.(我們需要為孩子們創造創新空間。)。
想讓「không gian」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store