YiWordsYiWords

cần kiệm

勤儉

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cần: huyền (低降) · kiệm: nặng (低短塞音) ?

cần kiệm 勤儉

詞義

常用搭配

sống cần kiệm
勤儉生活
người cần kiệm
勤儉的人

例句

Anh ấy rất cần kiệm trong chi tiêu.
他在花錢方面很勤儉。
Gia đình tôi luôn dạy con cái cần kiệm.
我家一直教育孩子要勤儉。

性格百態

常見問題

「勤儉」越南語怎麼說?
「勤儉」的越南語是 cần kiệm。
cần kiệm 是什麼意思?
cần kiệm 的意思是「勤儉」(形容詞)。勤儉;節儉且努力
cần kiệm 怎麼發音?
cần kiệm 有 2 個音節:cần: huyền (低降) · kiệm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cần kiệm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cần kiệm trong chi tiêu.(他在花錢方面很勤儉。);Gia đình tôi luôn dạy con cái cần kiệm.(我家一直教育孩子要勤儉。)。

想讓「cần kiệm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始