YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
S
/
sức hấp dẫn
sức hấp dẫn
魅力
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — sức: sắc (高升) · hấp: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升)
?
詞義
吸引力;魅力
常用搭配
sức hấp dẫn lớn
很大的吸引力
tăng sức hấp dẫn
增加吸引力
例句
Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.
她有自己的魅力。
Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.
這個產品對顧客有吸引力。
相關詞彙
chê bai
嫌棄
cười lạnh
冷笑
suối
小溪
tinh tế
微妙
nhìn chằm chằm
盯
xe kart
卡丁車
常見問題
「魅力」越南語怎麼說?
「魅力」的越南語是 sức hấp dẫn。
sức hấp dẫn 是什麼意思?
sức hấp dẫn 的意思是「魅力」(名詞)。吸引力;魅力
sức hấp dẫn 怎麼發音?
sức hấp dẫn 有 3 個音節:sức: sắc (高升) · hấp: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sức hấp dẫn 常用嗎?
sức hấp dẫn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
sức hấp dẫn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có sức hấp dẫn riêng.(她有自己的魅力。);Sản phẩm này có sức hấp dẫn với khách hàng.(這個產品對顧客有吸引力。)。
想讓「sức hấp dẫn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store