YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cánh chim
cánh chim
翅膀
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cánh: sắc (高升) · chim: ngang (平音)
?
詞義
翅膀
常用搭配
cánh chim rộng lớn
寬大的翅膀
vẫy cánh chim
揮動翅膀
例句
Cánh chim giúp nó bay xa.
翅膀幫助它飛得更遠。
Chim vẫy cánh khi cất cánh.
鳥起飛時揮動翅膀。
出現在這些詞條中
cánh
翅膀
相關詞彙
lông chim
羽毛
nở rộ
綻放
lai giống
雜交
cá trắm
草魚
hẹp
狹窄
ghi nhớ
牢記
常見問題
「翅膀」越南語怎麼說?
「翅膀」的越南語是 cánh chim。
cánh chim 是什麼意思?
cánh chim 的意思是「翅膀」(名詞)。翅膀
cánh chim 怎麼發音?
cánh chim 有 2 個音節:cánh: sắc (高升) · chim: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cánh chim 常用嗎?
cánh chim 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cánh chim 在句子裡怎麼用?
例如:Cánh chim giúp nó bay xa.(翅膀幫助它飛得更遠。);Chim vẫy cánh khi cất cánh.(鳥起飛時揮動翅膀。)。
想讓「cánh chim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store