YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nở rộ
nở rộ
綻放
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nở: hỏi (曲折升) · rộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
綻放,大量開放
常用搭配
hoa nở rộ
花朵綻放
nở rộ ý tưởng
想法湧現
例句
Hoa mai nở rộ vào dịp Tết.
梅花在春節時綻放。
Các sáng kiến mới nở rộ trong công ty.
公司裡新點子不斷湧現。
出現在這些詞條中
hoa lau
蘆花
mẫu đơn
牡丹
thi nhau
競相
相關詞彙
lai giống
雜交
cá trắm
草魚
hẹp
狹窄
ghi nhớ
牢記
trùng hợp
巧合
nhím
豪豬
常見問題
「綻放」越南語怎麼說?
「綻放」的越南語是 nở rộ。
nở rộ 是什麼意思?
nở rộ 的意思是「綻放」(動詞)。綻放,大量開放
nở rộ 怎麼發音?
nở rộ 有 2 個音節:nở: hỏi (曲折升) · rộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nở rộ 常用嗎?
nở rộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nở rộ 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa mai nở rộ vào dịp Tết.(梅花在春節時綻放。);Các sáng kiến mới nở rộ trong công ty.(公司裡新點子不斷湧現。)。
想讓「nở rộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store