YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cảnh quay
cảnh quay
鏡頭
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · quay: ngang (平音)
?
詞義
(電影或電視劇中的)場景
常用搭配
cảnh quay đẹp
美麗的場景
quay cảnh quay
拍攝場景
例句
Cảnh quay này rất ấn tượng.
這個場景很震撼。
Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.
導演要求重拍那個場景。
出現在這些詞條中
nhân vật chính
主角
相關詞彙
bút máy
鋼筆
tấu hài
相聲
trả vé
退票
bánh
餅
kiên nhẫn
耐心
gõ
敲
常見問題
「鏡頭」越南語怎麼說?
「鏡頭」的越南語是 cảnh quay。
cảnh quay 是什麼意思?
cảnh quay 的意思是「鏡頭」(名詞)。(電影或電視劇中的)場景
cảnh quay 怎麼發音?
cảnh quay 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · quay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh quay 常用嗎?
cảnh quay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cảnh quay 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh quay này rất ấn tượng.(這個場景很震撼。);Đạo diễn yêu cầu quay lại cảnh quay đó.(導演要求重拍那個場景。)。
想讓「cảnh quay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store