YiWordsYiWords

cảnh sắc

景色

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · sắc: sắc (高升) ?

cảnh sắc 景色

詞義

常用搭配

cảnh sắc thiên nhiên
自然景色
cảnh sắc mùa xuân
春天景色

例句

Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.
這裡的景色很美。
Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.
我喜歡早上欣賞景色。

相關詞彙

常見問題

「景色」越南語怎麼說?
「景色」的越南語是 cảnh sắc。
cảnh sắc 是什麼意思?
cảnh sắc 的意思是「景色」(名詞)。景色
cảnh sắc 怎麼發音?
cảnh sắc 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · sắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh sắc 常用嗎?
cảnh sắc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cảnh sắc 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sắc nơi đây rất đẹp.(這裡的景色很美。);Tôi thích ngắm cảnh sắc vào buổi sáng.(我喜歡早上欣賞景色。)。

想讓「cảnh sắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始