YiWordsYiWords

đổi mới

創新

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đổi: hỏi (曲折升) · mới: sắc (高升) ?

đổi mới 創新

詞義

常用搭配

đổi mới tư duy
創新思維
đổi mới công nghệ
技術創新

例句

Cần đổi mới phương pháp dạy học.
需要創新教學方法。
Công ty luôn đổi mới sản phẩm.
公司不斷創新產品。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「創新」越南語怎麼說?
「創新」的越南語是 đổi mới。
đổi mới 是什麼意思?
đổi mới 的意思是「創新」(動詞)。創新,改革
đổi mới 怎麼發音?
đổi mới 有 2 個音節:đổi: hỏi (曲折升) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổi mới 常用嗎?
đổi mới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đổi mới 在句子裡怎麼用?
例如:Cần đổi mới phương pháp dạy học.(需要創新教學方法。);Công ty luôn đổi mới sản phẩm.(公司不斷創新產品。)。

想讓「đổi mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始