YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đổi mới
đổi mới
創新
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đổi: hỏi (曲折升) · mới: sắc (高升)
?
詞義
創新,改革
常用搭配
đổi mới tư duy
創新思維
đổi mới công nghệ
技術創新
例句
Cần đổi mới phương pháp dạy học.
需要創新教學方法。
Công ty luôn đổi mới sản phẩm.
公司不斷創新產品。
出現在這些詞條中
chủ trương
主張
công nghệ
工藝
相關詞彙
tắt máy
關機
Internet
網際網路
đài truyền hình
電視台
vâng
是的
thưa
敬語
cảnh sắc
景色
常見問題
「創新」越南語怎麼說?
「創新」的越南語是 đổi mới。
đổi mới 是什麼意思?
đổi mới 的意思是「創新」(動詞)。創新,改革
đổi mới 怎麼發音?
đổi mới 有 2 個音節:đổi: hỏi (曲折升) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổi mới 常用嗎?
đổi mới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đổi mới 在句子裡怎麼用?
例如:Cần đổi mới phương pháp dạy học.(需要創新教學方法。);Công ty luôn đổi mới sản phẩm.(公司不斷創新產品。)。
想讓「đổi mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store