YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tắt máy
tắt máy
關機
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tắt: sắc (高升) · máy: sắc (高升)
?
詞義
關機
關閉設備
常用搭配
tắt máy điện thoại
關手機
tắt máy tính
關電腦
例句
Bạn nhớ tắt máy trước khi ra ngoài.
你出門前記得關機。
Tôi đã tắt máy tính rồi.
我已經把電腦關了。
出現在這些詞條中
tắt
關掉
相關詞彙
Internet
網際網路
đài truyền hình
電視台
đổi mới
創新
vâng
是的
thưa
敬語
cảnh sắc
景色
常見問題
「關機」越南語怎麼說?
「關機」的越南語是 tắt máy。
tắt máy 是什麼意思?
tắt máy 的意思是「關機」(動詞)。關機; 關閉設備
tắt máy 怎麼發音?
tắt máy 有 2 個音節:tắt: sắc (高升) · máy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tắt máy 常用嗎?
tắt máy 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tắt máy 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nhớ tắt máy trước khi ra ngoài.(你出門前記得關機。);Tôi đã tắt máy tính rồi.(我已經把電腦關了。)。
想讓「tắt máy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store