YiWordsYiWords

đài truyền hình

電視台

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — đài: huyền (低降) · truyền: huyền (低降) · hình: huyền (低降) ?

đài truyền hình 電視台

詞義

常用搭配

đài truyền hình quốc gia
國家電視台
đài truyền hình địa phương
地方電視台

例句

Tôi xem tin tức trên đài truyền hình.
我在電視台看新聞。
Đài truyền hình phát sóng chương trình mới.
電視台播出新節目。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電視台」越南語怎麼說?
「電視台」的越南語是 đài truyền hình。
đài truyền hình 是什麼意思?
đài truyền hình 的意思是「電視台」(名詞)。電視台
đài truyền hình 怎麼發音?
đài truyền hình 有 3 個音節:đài: huyền (低降) · truyền: huyền (低降) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đài truyền hình 常用嗎?
đài truyền hình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đài truyền hình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi xem tin tức trên đài truyền hình.(我在電視台看新聞。);Đài truyền hình phát sóng chương trình mới.(電視台播出新節目。)。

想讓「đài truyền hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始