YiWordsYiWords

cảnh sát

警察

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cảnh: hỏi (曲折升) · sát: sắc (高升) ?

cảnh sát 警察

詞義

常用搭配

cảnh sát giao thông
交警
đồn cảnh sát
警察局

例句

Cảnh sát đang điều tra vụ án.
警察正在調查案件。
Tôi gặp cảnh sát ở ngoài đường.
我在路上遇到了警察。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「警察」越南語怎麼說?
「警察」的越南語是 cảnh sát。
cảnh sát 是什麼意思?
cảnh sát 的意思是「警察」(名詞)。負責維護治安、執法的人員
cảnh sát 怎麼發音?
cảnh sát 有 2 個音節:cảnh: hỏi (曲折升) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cảnh sát 常用嗎?
cảnh sát 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cảnh sát 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang điều tra vụ án.(警察正在調查案件。);Tôi gặp cảnh sát ở ngoài đường.(我在路上遇到了警察。)。

想讓「cảnh sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始