YiWordsYiWords

điều tra

調查

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · tra: ngang (平音) ?

điều tra 調查

詞義

常用搭配

điều tra vụ án
調查案件
điều tra nguyên nhân
調查原因

例句

Cảnh sát đang điều tra.
警察正在調查。
Họ điều tra sự việc rất kỹ.
他們對事件調查得很仔細。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「調查」越南語怎麼說?
「調查」的越南語是 điều tra。
điều tra 是什麼意思?
điều tra 的意思是「調查」(動詞)。調查
điều tra 怎麼發音?
điều tra 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · tra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều tra 常用嗎?
điều tra 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
điều tra 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đang điều tra.(警察正在調查。);Họ điều tra sự việc rất kỹ.(他們對事件調查得很仔細。)。

想讓「điều tra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始