YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bị hại
bị hại
受害者
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · hại: nặng (低短塞音)
?
詞義
遭受損害或傷害的人
常用搭配
nạn nhân bị hại
受害者
bị hại trong vụ án
案件受害人
例句
Cảnh sát bảo vệ người bị hại.
警察保護受害人。
Người bị hại đã trình báo công an.
受害人已向公安報案。
相關詞彙
chiến dịch
戰役
kết cục
結局
nhạc kịch
歌劇
cửa hàng kim khí
五金行
trả hàng
退貨
vẽ rồng điểm mắt
畫龍點睛
常見問題
「受害者」越南語怎麼說?
「受害者」的越南語是 bị hại。
bị hại 是什麼意思?
bị hại 的意思是「受害者」(名詞)。遭受損害或傷害的人
bị hại 怎麼發音?
bị hại 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị hại 常用嗎?
bị hại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bị hại 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát bảo vệ người bị hại.(警察保護受害人。);Người bị hại đã trình báo công an.(受害人已向公安報案。)。
想讓「bị hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store