YiWordsYiWords

an toàn

安全

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — an: ngang (平音) · toàn: huyền (低降) ?

an toàn 安全

詞義

常用搭配

an toàn giao thông
交通安全
khu vực an toàn
安全區域

例句

Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.
孩子們需要保證安全。
Đây là nơi rất an toàn.
這裡很安全。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「安全」越南語怎麼說?
「安全」的越南語是 an toàn。
an toàn 是什麼意思?
an toàn 的意思是「安全」(形容詞)。安全,沒有危險
an toàn 怎麼發音?
an toàn 有 2 個音節:an: ngang (平音) · toàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
an toàn 常用嗎?
an toàn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
an toàn 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em cần được bảo đảm an toàn.(孩子們需要保證安全。);Đây là nơi rất an toàn.(這裡很安全。)。

想讓「an toàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始