YiWordsYiWords

cao huyết áp

高血壓

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cao: ngang (平音) · huyết: sắc (高升) · áp: sắc (高升) ?

cao huyết áp 高血壓

詞義

常用搭配

bệnh cao huyết áp
高血壓病
thuốc cao huyết áp
降壓藥

例句

Ông tôi bị cao huyết áp.
我爺爺有高血壓。
Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.
需要經常檢查高血壓。

相關詞彙

常見問題

「高血壓」越南語怎麼說?
「高血壓」的越南語是 cao huyết áp。
cao huyết áp 是什麼意思?
cao huyết áp 的意思是「高血壓」(名詞)。高血壓
cao huyết áp 怎麼發音?
cao huyết áp 有 3 個音節:cao: ngang (平音) · huyết: sắc (高升) · áp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao huyết áp 常用嗎?
cao huyết áp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cao huyết áp 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi bị cao huyết áp.(我爺爺有高血壓。);Cần kiểm tra cao huyết áp thường xuyên.(需要經常檢查高血壓。)。

想讓「cao huyết áp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始