YiWordsYiWords

một lòng

一心

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降) ?

một lòng 一心

詞義

常用搭配

một lòng hướng về
一心嚮往
một lòng một dạ
一心一意

例句

Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.
他一心幫助朋友。
Cô ấy một lòng học tập.
她專心學習。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「一心」越南語怎麼說?
「一心」的越南語是 một lòng。
một lòng 是什麼意思?
một lòng 的意思是「一心」(副詞)。一心,專心
một lòng 怎麼發音?
một lòng 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · lòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một lòng 常用嗎?
một lòng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
một lòng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.(他一心幫助朋友。);Cô ấy một lòng học tập.(她專心學習。)。

想讓「một lòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始